Swift là xe hatchback cỡ nhỏ được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản. Theo Suzuki, đã có hơn 9 triệu xe Swift lăn bánh trên toàn cầu. Thế hệ mới dùng động cơ Z12E 12V Hybrid hoàn toàn mới, mức tiêu hao hỗn hợp công bố 4,26 lít/100 km, cải thiện đến 18% so với thế hệ trước.
Tại Việt Nam, xe chỉ có một cấu hình trang bị, chia theo màu sơn: Swift 1 màu 569 triệu đồng và Swift 2 màu 577 triệu đồng. Điều này giúp việc chọn xe đơn giản, vì bản nào cũng có ADAS và 6 túi khí.
Thiết kế và kích thước
Xe dài 3.860 mm, rộng 1.735 mm, cao 1.495 mm, trọng lượng không tải 958 kg. Bán kính vòng quay tối thiểu 4,8 m giúp xe dễ quay đầu và đỗ trong phố. Khoảng sáng gầm 115 mm khá thấp, anh chị nên chú ý khi qua gờ cao hoặc đường ngập.
Xe có đường vai bo tròn, lưới tản nhiệt oval đen kim loại, đèn trước LED Projector và mâm hợp kim bóng 185/55R16. Màu Xanh - Đen dùng sơn Frontier Blue Pearl Metallic ba lớp, tạo hiệu ứng chuyển sắc khi đổi góc nhìn. Bản 2 màu có Xanh - Đen và Đỏ - Đen, bản 1 màu có Trắng ngọc trai, Bạc và Đen.
Nội thất, tiện nghi và khoang hành lý
Khoang lái hướng vào người lái, các nút và cụm đồng hồ nằm trong tầm tay. Bảng táp-lô và ốp cửa trước phối hai tông màu. Xe có:
Màn hình cảm ứng 9 inch, Apple CarPlay không dây và có dây, Android Auto có dây.
Điều hoà tự động.
Chìa khoá thông minh, khởi động bằng nút bấm.
Khay sạc không dây chuẩn Qi, cổng USB Type C.
Gương chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ, cảnh báo điểm mù và sấy gương.
Đèn tự động bật tắt và đèn hướng dẫn.
Cửa khoang hành lý được hạ thấp thêm 11 mm so với thế hệ trước, độ cao mở 705 mm. Hãng công bố dung tích khoang hành lý tối đa 980 lít theo phương pháp VDA.
Động cơ Z12E Hybrid: 4,26 lít/100 km
Động cơ Z12E 12V Hybrid có công suất tối đa 60 kW tại 5.700 vòng/phút, đi cùng hộp số CVT. Hệ thống Hybrid SHVS không cần cắm sạc ngoài. Bình nhiên liệu 37 lít.
Mức tiêu hao công bố
Lít/100 km
Trong đô thị
4,97
Ngoài đô thị
3,87
Hỗn hợp
4,26
Theo Suzuki, pin Lithium-ion được bảo hành đến 8 năm hoặc 160.000 km. Khung gầm liền khối HEARTECT, hệ thống treo được tinh chỉnh và cách âm được cải thiện để xe ổn định, êm hơn khi di chuyển.
ADAS và 6 túi khí là trang bị tiêu chuẩn
Swift có đủ nhóm tính năng hỗ trợ lái, gồm:
Phanh khẩn cấp tự động DSBS II: nhận diện xe, xe đạp và người đi bộ phía trước.
Cảnh báo phương tiện không ổn định VSW, đèn chiếu xa tự động.
Cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA.
Ngoài ra còn có 6 túi khí, ABS với EBD, BA, ESP®, HHC, đèn báo phanh khẩn cấp ESS, camera và cảm biến đỗ xe, khoá nối ghế trẻ em ISOFIX. Hệ thống giám sát áp suất lốp TPMS báo khi lốp xuống thấp. Các tính năng này hỗ trợ người lái, không thay thế việc điều khiển xe an toàn.
Hệ thống Hybrid SHVS trên Swift hoạt động ra sao?
SHVS là hệ thống hybrid nhẹ. Xe vẫn chạy chủ yếu bằng động cơ xăng, mô-tơ điện chỉ hỗ trợ khi cần và pin được nạp lại trong lúc xe vận hành. Nhờ vậy người dùng không phải thay đổi thói quen, không cần tìm trạm sạc và vẫn đổ xăng như xe thường.
Ngoài hệ thống hybrid, Suzuki còn tinh chỉnh khí động học từ cánh gió đến thân xe để giảm sức cản khi chạy. Đây là một phần lý do mức tiêu hao công bố ở ngoài đô thị chỉ 3,87 lít/100 km.
Swift và Fronx: chọn xe nào?
Tiêu chí
Swift
Fronx GLX Plus
Giá niêm yết
569 đến 577 triệu
649 triệu
Kiểu xe
Hatchback
SUV coupe
Dài x rộng x cao (mm)
3.860 x 1.735 x 1.495
3.995 x 1.765 x 1.550
Khoảng sáng gầm
115 mm
170 mm
Động cơ
Z12E 12V Hybrid, 60 kW
K15C 1.5L Mild Hybrid, 74 kW
Hộp số
CVT
6AT
Nhiên liệu hỗn hợp
4,26 lít/100 km
5,23 lít/100 km
Túi khí
6
6
Nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và xe gọn, chọn Swift. Nếu cần gầm cao, động cơ khoẻ hơn và dáng SUV, chọn Fronx.
Điểm mạnh và điểm cần cân nhắc của Swift
Điểm mạnh
Mức tiêu hao hỗn hợp 4,26 lít/100 km, thấp nhất trong các mức hãng công bố trên trang sản phẩm.
ADAS và 6 túi khí có sẵn, không phải trả thêm để lên bản cao.
Nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản.
Xe nhỏ, bán kính quay 4,8 m, dễ đỗ trong phố.
Điểm cần cân nhắc
Gầm 115 mm thấp, cần cẩn thận với gờ cao và đường ngập.
Động cơ 60 kW phù hợp đi phố hơn là chở nặng thường xuyên.
Cùng tầm giá với New XL7 GL. Nếu cần chỗ ngồi hơn là tính năng an toàn, nên so sánh hai xe.
Chọn 1 màu hay 2 màu?
Hai lựa chọn có cùng bảng thông số và chênh nhau 8 triệu đồng. Khác biệt nằm ở màu sơn: bản 2 màu có nóc đen với thân xanh hoặc đỏ.
Swift phù hợp với ai?
Người đi làm trong phố, ưu tiên xe nhỏ gọn, ít tốn nhiên liệu.
Người muốn nhiều tính năng an toàn trong một mẫu xe nhỏ.
Gia đình ít người, thỉnh thoảng đi xa.
Nếu cần gầm cao hơn hoặc dáng SUV, anh chị xem thêm Fronx có gầm 170 mm. Cần 7 chỗ thì xem New XL7.
Chi phí lăn bánh Swift gồm những khoản nào?
Giá niêm yết chưa phải số tiền cuối cùng để xe lăn bánh. Ngoài giá xe, anh chị thường cần tính thêm:
Lệ phí trước bạ.
Phí cấp biển số.
Phí đăng kiểm và phí sử dụng đường bộ.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
Bảo hiểm vật chất xe nếu anh chị muốn mua thêm.
Các khoản này khác nhau theo loại xe và nơi đăng ký, nên Suzuki Sài Gòn sẽ gửi bảng tính riêng khi anh chị chọn được phiên bản.
Mua Swift trả góp cần bao nhiêu?
Ví dụ minh hoạ với giá niêm yết 569.000.000 ₫: trả trước 30% là 170.700.000 ₫, vay 398.300.000 ₫ trong 5 năm, lãi suất giả định 9%/năm tính trên dư nợ giảm dần. Tháng đầu trả khoảng 9.626.000 ₫, tháng cuối khoảng 6.688.000 ₫.
Đây không phải cam kết cho vay. Ngân hàng quyết định hạn mức, lãi suất và kỳ hạn sau khi xét hồ sơ. Anh chị có thể tự đổi số tại công cụ ước tính trả góp.
Giá Xe Suzuki Swift Hybrid 2026 Bán Tại Thị Trường Việt Nam
Suzuki Swift Hybrid bản 1 tone màu : 569.000.000đ
Suzuki Swift Hybrid bản 2 tone màu : 577.000.000đ
SUZUKI SWIFT HYBRID
Bản 2 Tone Màu
SUZUKI SWIFT HYBRID
Bản 1 Tone Màu
577.000.000 VNĐ
Giá bán lẻ niêm yết
569.000.000 VNĐ
Giá bán lẻ niêm yết
Suzuki Swift Hybrid Một Phong Cách Mới Của Mẫu Xe Đô Thị.
Biểu tượng đô thị với phong cách mới Kể từ năm 2004, SUZUKI SWIFT đã chiếm được cảm tình của hơn 9 triệu chủ xe trên toàn cầu, trở thành một chuẩn mực thiết kế và mẫu xe được giới yêu xe đô thị săn đón. Với kích thước nhỏ gọn nhưng không gian bên trong rộng rãi, Swift Hybrid 2026 được thiết kế theo triết lý ‘tinh chỉnh hoàn hảo’—cân bằng giữa sự tối giản và tiện ích. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai mong muốn một chiếc xe thực dụng và linh hoạt, vừa thanh lịch vừa mang lại cảm giác lái đầy hứng khởi.
Suzuki Swift Hybrid Đẳng cấp đô thị – Sự tinh chỉnh hoàn hảo
Suzuki Swift Hybrid Với Tiện Nghi Trong Khoang Lái.
Màn hình trung tâm thiết kế nổi đa chức năng 9 inch
Màn hình hiển thị sắc nét mượt mà, tiện nghi hơn khi sử dụng, có kết nối Apple CarPlayR/Android AutoTM không dây.
Tappi cửa với thiết kế mới dạng 3D
Tappi cửa được thiết kế mới với kết cấu 3D hiện đại, kết hợp lớp mạ mờ và sơn bạc tối, giúp tăng độ phẳng, tạo hiệu ứng bề mặt sắc nét và mang lại phong cách thể thao mạnh mẽ.
Cụm đồng hồ kiểu Sport
Có hệ thống sưởi ghế trước
Vùng hiển thị dàn lạnh sang trọng
Lãy số trên vô lăng
Tựa đầu dày, có sưởi ghế trước
Tiện Nghi Bên Trong Suzuki Swift Hybrid
Không gian để tư trang dưới bản điều khiển
Cốc để nước phía trước
Hộc đựng cốc/Tư trang cần thiết phần cửa
Hộc đựng đồ tư trang bên ghế phụ 6,2L
Suzuki Swift Hybrid Có Khoang Hành Lý Linh Hoạt
Suzuki Swift Hybrid 2025 mới sở hữu khoang hành lý linh hoạt với thiết kế tối ưu, giúp tận dụng không gian chứa đồ hiệu quả. Nhờ hàng ghế sau gập theo tỷ lệ 6/4, người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu sử dụng, từ việc chở hành lý cồng kềnh đến tối ưu hóa không gian nội thất. Dù có kích thước nhỏ gọn, Swift Hybrid 2025 vẫn đảm bảo khả năng chứa đồ rộng rãi, đáp ứng hoàn hảo cho những chuyến đi đô thị hoặc hành trình dài.
Hàng ghế sau dựng thẳng khi ngồi đủ 5 người
Ngay cả khi hàng ghế sau được dựng đứng và xe chở đủ 5 người, Suzuki Swift Hybrid vẫn cung cấp dung tích cốp xe lên đến 265L. Không gian chứa đồ rộng rãi này giúp bạn dễ dàng mang theo hành lý cho những chuyến đi xa hoặc đáp ứng nhu cầu mua sắm hàng ngày mà không cần điều chỉnh ghế.
Ghế Sau Khi Gập Đơn
Việc gập một ghế đơn trên Suzuki Swift Hybrid giúp mở rộng không gian chứa đồ, tạo sự linh hoạt hơn khi sắp xếp hành lý hoặc vận chuyển các vật dụng dài.
Ghế Sau Khi Gập Phẳng.
Khi hàng ghế sau được gập xuống, Suzuki Swift Hybrid cung cấp không gian chứa đồ lên đến 579L, giúp tối ưu hóa khả năng lưu trữ và tạo sự thuận tiện cho mọi chuyến đi.
Hành trình xanh cùng Suzuki Swift Hybrid
Suzuki Swift với công nghệ Hybrid thế hệ mới
Suzuki Swift Hybrid SHVS được trang bị công nghệ hybrid nhẹ tiên tiến, kết hợp giữa máy phát điện khởi động tích hợp ISG và pin lithium-ion. Hệ thống này giúp tái tạo năng lượng khi giảm tốc, giảm rung và tiếng ồn khi khởi động lại, đồng thời cung cấp lực hỗ trợ mạnh mẽ. Nhờ đó, xe mang đến trải nghiệm lái mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.
Máy phát điện khởi động tích hợp ISG.
Trong quá trình phanh giảm tốc, Suzuki Swift Hybrid tận dụng năng lượng tái tạo để sạc lại pin lithium-ion. Nguồn điện này giúp hỗ trợ động cơ khi khởi động lại và tăng tốc, mang đến khả năng vận hành mượt mà hơn. Hệ thống cung cấp công suất tối đa 2,19kW tại 900 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 33,6Nm tại 600 vòng/phút, giúp xe tiết kiệm nhiên liệu và tăng hiệu suất vận hành.
Suzuki Swift Hybrid 2026 trang bị động cơ xăng Z12E Mới.
Động cơ trên Suzuki Swift Hybrid được tối ưu hóa với công nghệ đốt cháy nhanh và tỷ số nén cao, giúp cải thiện hiệu suất vận hành và giảm mức tiêu thụ nhiên liệu. Nhờ đó, xe không chỉ tiết kiệm nhiên liệu mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm phát thải khí độc hại. Động cơ sản sinh công suất cực đại 82PS tại 5.700 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 11kgm tại 4.500 vòng/phút, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và mượt mà.
Hệ Thống Treo Trên Xe Suzuki Swift Hybrid.
Hệ thống treo trước của Suzuki Swift Hybrid sử dụng kiểu MacPherson, với thanh chống lật được mở rộng đường kính và bổ sung tấm PTFE tại điểm lắp. Nhờ đó, xe giảm độ nghiêng thân khi vào cua, giúp tăng độ ổn định và cải thiện khả năng lái. Hệ thống treo sau của Suzuki Swift Hybrid sử dụng phuộc và lò xo cuộn, giúp tăng hành trình treo, cải thiện độ bám đường của bánh sau. Nhờ đó, xe hấp thụ hiệu quả rung động và tác động từ mặt đường, mang lại sự ổn định và thoải mái tối đa cho người lái và hành khách.
Toàn Bộ Thân Xe Thiết Kế Khí Động Học.
Suzuki Swift Hybrid sở hữu thiết kế khí động học tối ưu, với phần đuôi xe và cánh gió bên cửa sau được tinh chỉnh nhằm giảm sức cản của gió. Nhờ đó, xe mang lại cảm giác lái mượt mà hơn, đồng thời giúp tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả.
Suzuki Swift Hybrid 2026 Trang Bị Hộp Số CVT (Giả lập 7 cấp)
Suzuki Swift Hybrid được trang bị hộp số 7 cấp giả lập cùng lẫy chuyển số trên vô lăng, giúp tăng tốc mạnh mẽ ở tốc độ thấp và tối ưu hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu khi vận hành ở tốc độ cao.
Công nghệ Hybrid Thông Minh SHVS của Suzuki Swift Hybrid
Khi dừng xe (chờ đèn đỏ, kẹt xe):
Động cơ xăng sẽ tự động tắt nhờ chức năng Auto Stop/Start, giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải. Các thiết bị điện vẫn hoạt động nhờ pin lithium-ion.
Khởi động lại động cơ:
Khi người lái nhấn nhẹ chân ga hoặc nhả phanh (tùy phiên bản), ISG (Integrated Starter Generator) sẽ khởi động lại động cơ một cách êm ái, gần như không có độ trễ.
Bắt đầu di chuyển / Tăng tốc:
Trong giai đoạn tăng tốc, mô-tơ điện hỗ trợ thêm mô-men xoắn cho động cơ xăng, giúp xe tăng tốc mượt mà hơn và giảm tải cho động cơ chính – từ đó tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Khi phanh / giảm tốc:
Hệ thống sẽ thu hồi năng lượng (regenerative braking) và sạc lại pin hybrid. Năng lượng này sẽ được tái sử dụng cho các lần hỗ trợ tiếp theo.
Suzuki Swift Hybrid Trang Bị Hệ Thống An Toàn Chủ Động.
Công nghệ an toàn nâng cao trên Swift Hybrid
Suzuki Swift Hybrid được trang bị loạt công nghệ an toàn tiên tiến, mang đến sự bảo vệ toàn diện và chủ động cho người lái trong mọi tình huống giao thông. Dưới đây là các tính năng nổi bật:
*Lưu ý: Khả năng phát hiện của hệ thống có giới hạn, vui lòng không hoàn toàn phụ thuộc vào công nghệ này và luôn duy trì sự tập trung khi lái xe.
Hệ thống an toàn chủ động thông minh
Cảnh báo lệch làn đường:
Hệ thống phát hiện khi xe có xu hướng rời khỏi làn đường mà không bật xi-nhan và đưa ra cảnh báo bằng âm thanh hoặc hình ảnh để nhắc nhở người lái.
Ngăn ngừa lệch làn đường:
Không chỉ cảnh báo, hệ thống còn có thể can thiệp nhẹ vào vô-lăng để hỗ trợ đưa xe trở lại đúng làn, giúp giảm nguy cơ tai nạn do mất tập trung.
Cảnh báo mất tập trung khi lái xe:
Theo dõi hành vi lái và đưa ra cảnh báo nếu phát hiện dấu hiệu mệt mỏi hoặc mất tập trung, khuyến khích người lái nghỉ ngơi.
Đèn pha thích ứng tự động (Auto High Beam):
Tự động chuyển đổi giữa chế độ pha và cos tùy theo điều kiện ánh sáng và phương tiện đối diện, giúp tối ưu tầm nhìn mà không gây chói mắt cho xe khác.
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau:
Khi lùi xe, hệ thống sẽ phát hiện phương tiện đang di chuyển ngang phía sau và cảnh báo để tránh va chạm.
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (DSBS II):
Sử dụng camera và cảm biến để phát hiện nguy cơ va chạm phía trước, hệ thống sẽ cảnh báo và tự động phanh nếu người lái không phản ứng kịp thời.
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control):
Duy trì tốc độ cài đặt và tự động điều chỉnh khoảng cách với xe phía trước, giúp lái xe nhàn nhã và an toàn hơn trên đường cao tốc.
Cảnh báo điểm mù trên gương:
Cảm biến phát hiện phương tiện nằm trong vùng điểm mù và hiển thị cảnh báo trên gương chiếu hậu, giúp người lái chuyển làn an toàn hơn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE SUZUKI SWIFT HYBRID
Hạng mục
Thông số kỹ thuật
Hệ thống giải trí
Màn hình cảm ứng
Có
Dẫn đường vệ tinh (SAT NAV)
Có
Hệ thống âm thanh
6 loa
Kết nối Bluetooth®
Có
Apple CarPlay không dây
Có
Android Auto™
Có
Cổng USB A & C
Có
Bảng điều khiển
Màn hình đa thông tin
Có
Hiển thị tốc độ kỹ thuật số
Có
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
Có
Nội thất
Điều hòa tự động
Có
Khởi động bằng nút bấm
Có
Vô lăng bọc da tích hợp nút điều khiển
Có
Điều chỉnh vô lăng
Gật gù & kéo dài
Lẫy chuyển số
Có
Chất liệu ghế
Vải cao cấp
Hàng ghế sau gập 60:40
Có
Hệ thống đèn nội thất
Có
Ngoại thất
Đèn pha LED
Có
Đèn chạy ban ngày LED
Có
Đèn hậu LED
Có
Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện
Có
Kính tối màu phía sau
Có
Mâm xe hợp kim
16 inch
An toàn & Hỗ trợ lái
Phanh ABS & EBD
Có
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Có
Cân bằng điện tử (ESP)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Có
Hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
Có
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Có
Nhận diện biển báo giao thông (TSR)
Có
Giám sát điểm mù (BSM)
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)
Có
Camera lùi
Có
Cảm biến lùi
Có
Túi khí
6 túi khí (trước, bên, rèm)
Kích thước & Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)
3,860 x 1,735 x 1,495
Chiều dài cơ sở (mm)
2,450
Khoảng sáng gầm (mm)
115
Bán kính quay vòng (m)
4.8
Trọng lượng không tải (kg)
984
Động cơ & Vận hành
Loại động cơ
1.2L Smart Hybrid VVT
Công suất cực đại (kW/rpm)
60.9/5,700
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)
111.8/4,500
Hộp số
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước (FWD)
Tiêu hao nhiên liệu (L/100 km)
4.3
Dung tích & Sức chứa
Dung tích bình xăng (L)
37
Dung tích khoang hành lý (L)
265-589 (tùy gập ghế)
Số chỗ ngồi
5
Câu hỏi thường gặp về Swift
Giá xe Suzuki Swift bao nhiêu?
Giá niêm yết: Swift 1 màu 569.000.000 ₫, Swift 2 màu 577.000.000 ₫. Chưa gồm lệ phí trước bạ, đăng ký và các chi phí khác.
Giá lăn bánh Suzuki Swift 2026 bao nhiêu?
Giá lăn bánh Suzuki Swift bằng giá niêm yết (Swift 1 màu 569.000.000 đ, Swift 2 màu 577.000.000 đ) cộng lệ phí trước bạ, phí biển số, phí đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc. Các khoản phí tùy nơi đăng ký. Gọi 0983 036 221 để nhận bảng giá lăn bánh Suzuki Swift chi tiết.
Suzuki Swift 2026 có phải bản Hybrid không?
Có. Suzuki Swift phân phối chính hãng tại đại lý dùng động cơ Z12E kết hợp hệ thống Hybrid 12V, hộp số CVT, mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp 4,26 lít/100 km theo công bố của hãng.
Có nên mua Suzuki Swift cũ không?
Suzuki Sài Gòn Ngôi Sao bán Suzuki Swift mới chính hãng, không kinh doanh xe cũ. Anh chị có thể so giá xe mới và phương án trả góp trên trang này, hoặc gọi 0983 036 221 để được tư vấn.
Swift nhập khẩu từ đâu?
Suzuki Việt Nam công bố xuất xứ Nhật Bản, nhập khẩu nguyên chiếc.
Swift tiêu hao bao nhiêu xăng?
Mức hỗn hợp theo công bố là 4,26 lít/100 km. Số thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng.
Swift có ADAS không?
Có. Swift có DSBS II, ACC, LKA, LDW, LDP, VSW, BSM, RCTA và đèn chiếu xa tự động.
Pin Hybrid của Swift bảo hành bao lâu?
Theo Suzuki, pin Lithium-ion được bảo hành đến 8 năm hoặc 160.000 km.